STT Tên thủ tục Mức độ Lĩnh vực Cơ quan thực hiện Nộp hồ sơ
91 1.003803 Cấp giấy phép hoạt động đối với Phòng khám chuyên khoa thuộc thẩm quyền của Sở Y tế 2 Khám bệnh, chữa bệnh Sở Y tế
92 1.003515 Cấp giấy phép hoạt động đối với Phòng khám đa khoa thuộc thẩm quyền của Bộ Y tế 4 Khám bệnh, chữa bệnh Cục Quản lý Khám, chữa bệnh
93 1.003876 Cấp giấy phép hoạt động đối với Phòng khám đa khoa thuộc thẩm quyền của Sở Y tế 2 Khám bệnh, chữa bệnh Sở Y tế
94 1.008068 Cấp giấy phép hoạt động đối với Phòng khám, điều trị bệnh nghề nghiệp thuộc thẩm quyền của Bộ Y tế 4 Y tế Dự phòng Cục Quản lý Môi trường y tế
95 1.008069 Cấp giấy phép hoạt động đối với Phòng khám, điều trị bệnh nghề nghiệp thuộc thẩm quyền của Sở Y tế 2 Y tế Dự phòng Sở Y tế
96 1.001138 Cấp Giấy phép hoạt động đối với trạm sơ cấp cứu chữ thập đỏ 2 Khám bệnh, chữa bệnh Sở Y tế
97 1.003746 Cấp giấy phép hoạt động đối với trạm xá, trạm y tế xã 2 Khám bệnh, chữa bệnh Sở Y tế
98 2.000559 Cấp Giấy phép hoạt động đối với điểm sơ cấp cứu chữ thập đỏ 2 Khám bệnh, chữa bệnh Sở Y tế
99 1.002131 Cấp giấy phép hoạt độngkhám bệnh, chữa bệnh nhân đạo đối với cơ sở dịch vụ làm răng giả 2 Khám bệnh, chữa bệnh Sở Y tế
100 1.002140 Cấp giấy phép hoạt độngkhám bệnh, chữa bệnh nhân đạo đối với cơ sở dịch vụ tiêm (chích), thay băng, đếm mạch, đo nhiệt độ, đo huyết áp 2 Khám bệnh, chữa bệnh Sở Y tế