STT Tên thủ tục Mức độ Lĩnh vực Cơ quan thực hiện Nộp hồ sơ
81 1.003644 Cấp giấy phép hoạt động đối với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh khi thay đổi địa điểm thuộc thẩm quyền của Sở Y tế 2 Khám bệnh, chữa bệnh Sở Y tế
82 1.002058 Cấp giấy phép hoạt động đối với khám bệnh, chữa bệnh nhân đạo với trạm xá, trạm y tế cấp xã 2 Khám bệnh, chữa bệnh Sở Y tế
83 1.003599 Cấp giấy phép hoạt động đối với Nhà hộ sinh thuộc thẩm quyền của Bộ Y tế 4 Khám bệnh, chữa bệnh Cục Quản lý Khám, chữa bệnh
84 1.003774 Cấp giấy phép hoạt động đối với nhà hộ sinh thuộc thẩm quyền của Sở Y tế 2 Khám bệnh, chữa bệnh Sở Y tế
85 1.001793 Cấp giấy phép hoạt động đối với phòng khám bác sỹ gia đình độc lập thuộc thẩm quyền của Sở Y tế 2 Khám bệnh, chữa bệnh Sở Y tế
86 1.003535 Cấp giấy phép hoạt động đối với Phòng khám chuyên khoa thuộc thẩm quyền của Bộ Y tế 4 Khám bệnh, chữa bệnh Cục Quản lý Khám, chữa bệnh
87 1.003803 Cấp giấy phép hoạt động đối với Phòng khám chuyên khoa thuộc thẩm quyền của Sở Y tế 2 Khám bệnh, chữa bệnh Sở Y tế
88 1.003515 Cấp giấy phép hoạt động đối với Phòng khám đa khoa thuộc thẩm quyền của Bộ Y tế 4 Khám bệnh, chữa bệnh Cục Quản lý Khám, chữa bệnh
89 1.003876 Cấp giấy phép hoạt động đối với Phòng khám đa khoa thuộc thẩm quyền của Sở Y tế 2 Khám bệnh, chữa bệnh Sở Y tế
90 1.008068 Cấp giấy phép hoạt động đối với Phòng khám, điều trị bệnh nghề nghiệp thuộc thẩm quyền của Bộ Y tế 4 Y tế Dự phòng Cục Quản lý Môi trường y tế