692 results for WA 0859 3970 0884 Jasa Konsultasi Renovasi Plafon Gypsum Jayaboard 9mm Berpengalaman Baki Sukoharjo

  • C

    1776485624182_1776485624186.pdf

    Tài liệu · Bởi cấp cao Vào ngày 11:13 18-04-2026
    ou raloqlec awfZx JalaqlPc uollPlBllo uool I t 6Zr83C wa)Zxwa0 JolaqlEc uo!...B6ZtECOBl wa§ lxau§l l JolaqleS uorlBlBl!...8CAEl...
  • C

    1776485626381_1776485626384.pdf

    Tài liệu · Bởi cấp cao Vào ngày 11:13 18-04-2026
    ou raloqlec awfZx JalaqlPc uollPlBllo uool I t 6Zr83C wa)Zxwa0 JolaqlEc uo!...B6ZtECOBl wa§ lxau§l l JolaqleS uorlBlBl!...8CAEl...
  • C

    1776834417686_1776834418094.pdf

    Tài liệu · Bởi cấp cao Vào ngày 12:06 22-04-2026
    ou raloqlec awfZx JalaqlPc uollPlBllo uool I t 6Zr83C wa)Zxwa0 JolaqlEc uo!...B6ZtECOBl wa§ lxau§l l JolaqleS uorlBlBl!...8CAEl...
  • C

    1776834660009_1776834660291.pdf

    Tài liệu · Bởi cấp cao Vào ngày 12:11 22-04-2026
    ou raloqlec awfZx JalaqlPc uollPlBllo uool I t 6Zr83C wa)Zxwa0 JolaqlEc uo!...B6ZtECOBl wa§ lxau§l l JolaqleS uorlBlBl!...8CAEl...
  • C

    1776771825424_1776771825427.pdf

    Tài liệu · Bởi cấp cao Vào ngày 18:43 21-04-2026
    ou raloqlec awfZx JalaqlPc uollPlBllo uool I t 6Zr83C wa)Zxwa0 JolaqlEc uo!...B6ZtECOBl wa§ lxau§l l JolaqleS uorlBlBl!...8CAEl...
  • C

    2795759_1778134925592.xml

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 13:22 07-05-2026
    0 ...
  • C

    1776999211475_1776999211479.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 09:53 24-04-2026
    Certification number JET-0859 Organization NISSIN MEDICAL INDUSTRIES CO., LTD....Laboratories 5-14-12 Yoyogi, Shibuya-ku, Tokyo, Japan 〔1/1〕 Certification number...
  • C

    1777979033164_1777979033181.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 18:03 05-05-2026
    Certification number JET-0859 Organization NISSIN MEDICAL INDUSTRIES CO., LTD....Laboratories 5-14-12 Yoyogi, Shibuya-ku, Tokyo, Japan 〔1/1〕 Certification number...
  • C

    1777365377687_1777365377691.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 15:36 28-04-2026
    See FORM- 0884 in Attachments. 7.0 RESULTS In two dogs, the Webster CS Catheter...XT catheter. 9.0 RECOMMENDATIONS None. 10.0 ATTACHMENTS 10.1 TR-0014396...
  • C

    1777028625548_1777028625552.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 18:03 24-04-2026
    See FORM- 0884 in Attachments. 7.0 RESULTS In two dogs, the Webster CS Catheter...XT catheter. 9.0 RECOMMENDATIONS None. 10.0 ATTACHMENTS 10.1 TR-0014396...
  • C

    1778232844653_1778232844678.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 16:34 08-05-2026
    VDE 0884, UL1577 VDE, UL: E91231 Isocom IS623XSM Insolation:...VDE 0884, UL1577 VDE, UL: E91231 Isocom...
  • C

    1777095228828_1777095228832.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 12:33 25-04-2026
    See FORM- 0884 in Attachments. 7.0 RESULTS In two dogs, the Webster CS Catheter...XT catheter. 9.0 RECOMMENDATIONS None. 10.0 ATTACHMENTS 10.1 TR-0014396...
  • C

    1777030435263_1777030435266.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 18:33 24-04-2026
    See FORM- 0884 in Attachments. 7.0 RESULTS In two dogs, the Webster CS Catheter...XT catheter. 9.0 RECOMMENDATIONS None. 10.0 ATTACHMENTS 10.1 TR-0014396...
  • C

    1776309337398_1776309337401.pdf

    Tài liệu · Bởi cấp cao Vào ngày 10:15 16-04-2026
    ID 92131 BA300 Abutment 9mm IS 92131 BA300 Abutment 9mm IT 92131 Pilastro BA300 9...UK 92131 BA300 Abutment 9mm UZ 92131...
  • C

    1778146471139_1778146471305.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 16:34 07-05-2026
    are designed to mirror the original abutment (in the patient’s mouth) in the (gypsum...Then gypsum is poured into the impression and around the ...
  • C

    1778051638746_1778051638750.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 14:13 06-05-2026
    -5021) 脛骨關節面襯墊, 穩定加強型, #3, 9mm (品號 2303-5031) Tibial Insert, PSA type, #3, 9mm..., 9mm (品號 2303-5061) Tibial Insert,...
  • C

    1778052298564_1778052298761.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 14:24 06-05-2026
    -5021) 脛骨關節面襯墊, 穩定加強型, #3, 9mm (品號 2303-5031) Tibial Insert, PSA type, #3, 9mm..., 9mm (品號 2303-5061) Tibial Insert,...
  • C

    1776152656301_1776152656304.pdf

    Tài liệu · Bởi cấp cao Vào ngày 14:44 14-04-2026
    TR SZ5-6 11MM 71430510 G2 C/R ART TR SZ7-8 9MM 71430512 G2 C/R ART TR SZ7-8...G2 DISH ART TR SZ5-6 11MM 71430789 G2 DISH ART TR SZ7-8 9MM ...
  • C

    1778051705977_1778051705983.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 14:15 06-05-2026
    , #5 2203-7460 Tibial Baseplate, MBA, TPS+, #6 2303-7011 Tibial insert, MB, #1, 9mm...type Intended purpose per IFU Classification 2303-7431 Tibial insert, MB, #3,...
  • C

    1778052382445_1778052382449.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 14:26 06-05-2026
    , #5 2203-7460 Tibial Baseplate, MBA, TPS+, #6 2303-7011 Tibial insert, MB, #1, 9mm...type Intended purpose per IFU Classification 2303-7431 Tibial insert, MB, #3,...
  • C

    1778052299766_1778052300127.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 14:25 06-05-2026
    脛骨關節面襯墊, 穩定型, #0, 9mm 2303-3001 PE 23033001 2 Tibial insert, PS, #1, 9mm..., 9mm 2303-3041 PE 23033041 6 Tibial...
  • C

    1778224477694_1778224477700.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 14:14 08-05-2026
    (品號 1201-1722) Femoral head, Ø 22mm, +9mm (Catalog No. 1201-1722) 陶瓷股小球, Delta...(1201-1722) Femoral head, Ø 22mm, +9mm (1201-1722) ...
  • C

    1778051639733_1778051639736.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 14:13 06-05-2026
    脛骨關節面襯墊, 穩定型, #0, 9mm 2303-3001 PE 23033001 2 Tibial insert, PS, #1, 9mm..., 9mm 2303-3041 PE 23033041 6 Tibial...
  • C

    1776834645022_1776834645025.pdf

    Tài liệu · Bởi cấp cao Vào ngày 12:10 22-04-2026
    description Mã sản phẩm Code 1.0mm×5mm BDC842972 1.0mm×8mm BDC842973 1.0mm×9mm...243 13192 Chủng loại Product name/Product description Mã sản phẩm Code ...
  • C

    1776834397126_1776834397129.pdf

    Tài liệu · Bởi cấp cao Vào ngày 12:06 22-04-2026
    description Mã sản phẩm Code 1.0mm×5mm BDC842972 1.0mm×8mm BDC842973 1.0mm×9mm...243 13192 Chủng loại Product name/Product description Mã sản phẩm Code ...
  • C

    1778051646866_1778051646896.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 14:14 06-05-2026
    , 9mm 2303-1401 4 XPE Tibial insert, UC, #1, 9mm 高耐磨聚乙烯脛骨關節面襯墊, 高貼合式, #1, 9mm...4 XPE Tibial insert, UC, #4,...
  • C

    1776485618915_1776485618919.pdf

    Tài liệu · Bởi cấp cao Vào ngày 11:13 18-04-2026
    NCRX 3.25×8 3.25mm×8mm 643815 NCRX 1.5×12 1.5mm×12mm 642833 NCRX 3.25×9 3.25mm×9mm...NCRX 2.25×8 2.25mm×8mm 643807 NCRX 3.5×30 3.5mm×30mm 642823 NCRX 2.25×9...
  • C

    1778054647190_1778054647194.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 15:04 06-05-2026
    5mm, advancement 01-6485 6mm, advancement 01-6486 7mm, advancement 01-6487 9mm...5mm HT X-Drive Emergency 95-1807 1.8 x 7mm HT X-Drive Emergency 95-1809 1.8 x...
  • C

    1776771817250_1776771817253.pdf

    Tài liệu · Bởi cấp cao Vào ngày 18:43 21-04-2026
    642851 RX 2.75×9 2.75mm×9mm 642811 RX 1.5×10 1.5mm×10mm 642852 RX 2.75×10 2.75mm...642902 RX 3.25×9 3.25mm×9mm 642830 RX 2.0×10 2.0mm×10mm 642903...
  • C

    1776485612446_1776485612451.pdf

    Tài liệu · Bởi cấp cao Vào ngày 11:13 18-04-2026
    description Mã sản phẩm Code 1.0mm×5mm BDC842972 1.0mm×8mm BDC842973 1.0mm×9mm...243 13192 Chủng loại Product name/Product description Mã sản phẩm Code ...
  • C

    1778052311688_1778052311692.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 14:25 06-05-2026
    , 9mm 2303-1401 4 XPE Tibial insert, UC, #1, 9mm 高耐磨聚乙烯脛骨關節面襯墊, 高貼合式, #1, 9mm...4 XPE Tibial insert, UC, #4,...
  • C

    1776771812554_1776771812558.pdf

    Tài liệu · Bởi cấp cao Vào ngày 18:43 21-04-2026
    description Mã sản phẩm Code 1.0mm×5mm BDC842972 1.0mm×8mm BDC842973 1.0mm×9mm...243 13192 Chủng loại Product name/Product description Mã sản phẩm Code ...
  • C

    1777449270943_1777449270947.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 14:54 29-04-2026
    ): • Inox • Dùng cho cassette tiêu chuẩn Kích thước lòng khuôn: • 7×7×9mm...• 15×15×9mm • 24×24×9mm •...
  • C

    1777447535589_1777447535610.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 14:25 29-04-2026
    9mm 9mm 9mm 10.5mm 10.5mm 12mmØ4.5 Ø3.5 10.5mm 12mm 10.5mm Bone Flatter...TL D 12mm Sleeve Offset Cortical...
  • C

    1776152655341_1776152655344.pdf

    Tài liệu · Bởi cấp cao Vào ngày 14:44 14-04-2026
    Class IIA 0885556SN000289MJ 74033831 JRNY II BCS ART ISRT TRL SZ 1-2 9MM...Class IIA 0885556SN000289MJ 74033833 JRNY II BCS ART ISRT TRL SZ 3-4...
  • C

    1778052378433_1778052378437.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 14:26 06-05-2026
    NA Not submit 2303-5211 U2 Total Knee System XPE Tibial Insert, PSA, LC, #1, 9mm...NA Not submit 2303-5221 U2 Total Knee System XPE Tibial Insert, PSA, LC, #2,...
  • C

    1776769719730_1776769719733.pdf

    Tài liệu · Bởi cấp cao Vào ngày 18:08 21-04-2026
    Product(s) Code CP DENTAL IMPLANT Ø3.8 L.8MM CP-3808 CP DENTAL IMPLANT Ø3.8 L.9MM....15MM CP-3815 CP DENTAL IMPLANT Ø4.3 L.7MM CP-4307 CP DENTAL IMPLANT Ø4.3...
  • C

    1778051701102_1778051701106.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 14:15 06-05-2026
    NA Not submit 2303-5211 U2 Total Knee System XPE Tibial Insert, PSA, LC, #1, 9mm...NA Not submit 2303-5221 U2 Total Knee System XPE Tibial Insert, PSA, LC, #2,...
  • C

    1776309347122_1776309347136.pdf

    Tài liệu · Bởi cấp cao Vào ngày 10:15 16-04-2026
    Validation Summary Report - 92130 BA300 abutment 6mm 92131 BA300 abutment 9mm...92127 BIA300 implant 4mm w abutment 6mm 92346 BIA300 implant 4mm w Abutment...
  • C

    1778051647629_1778051647657.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 14:14 06-05-2026
    . #1~7, left) PT 2303-1401~1471 (XPE Tibial Insert, UC, #0~7, 9mm) PE 2303-..., UC, #4, 9mm R49 mm 49.5 72.0 PT2303-1441_v0 XPE Tibial...
  • C

    1778034245068_1778034245071.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 09:24 06-05-2026
    147068 72201192 BIOSURE EASY TAP 8MM 17507 147068 72201193 BIOSURE EASY TAP 9MM...72201213 ELITE PREMIUM KNOT MANIPULATOR 35105 107823 72201244 POST PL FEMORAL...
  • C

    1777460021112_1777460021116.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 17:53 29-04-2026
    Negative Negative Consistent YY-THA-0858 Negative Negative Consistent YY-THA-0859...Negative Negative Consistent YY-THA-0883 Negative Negative Consistent ...
  • C

    1778052314106_1778052314111.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 14:25 06-05-2026
    . #1~7, left) PT 2303-1401~1471 (XPE Tibial Insert, UC, #0~7, 9mm) PE 2303-..., UC, #4, 9mm R49 mm 49.5 72.0 PT2303-1441_v0 XPE Tibial...
  • C

    1777449272529_1777449272564.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 14:54 29-04-2026
    Dimension Well Dimension Well Dimension Well Dimension Well Dimension 7×7×9mm...15×15×9mm 24×24×9mm ...
  • C

    1775969613530_1775969613534.pdf

    Tài liệu · Bởi cấp cao Vào ngày 11:53 12-04-2026
    15mm amplitude) 700009XT Cleaner XT™ Rotational Thrombectomy System 6F X 65cm (9mm...amplitude) 700109XT Cleaner XT™ Rotational Thrombectomy System 6F X 135cm...
  • C

    1775969623972_1775969624333.pdf

    Tài liệu · Bởi cấp cao Vào ngày 11:53 12-04-2026
    guidewires within catheter subassembly - X-wire(1009-0017)** **9mm X-Wire data...Guidewire (1009-0017) ** Data taken from RMTR-042605-01 9mm...
  • C

    1777430084541_1777430084545.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 09:34 29-04-2026
    Cervical Distractor 7mm*16mm Cervical Distractor 8mm*16mm Cervical Distractor 9mm.../ / / / / / SW2.5 / / / / 5mm*16mm 6mm*16mm 7mm*16mm 8mm*16mm ...
  • C

    1775923427914_1775923427918.pdf

    Tài liệu · Bởi cấp cao Vào ngày 23:03 11-04-2026
    AS446A, AS446 WA (NL),AS446 WA (NP), AS446 WPA, AS449 WA, AS449 WPA Risk Analysis...AS446A, AS446...
  • C

    1776442412330_1776442412333.pdf

    Tài liệu · Bởi cấp cao Vào ngày 23:13 17-04-2026
    15mm amplitude) 700009XT Cleaner XT™ Rotational Thrombectomy System 6F X 65cm (9mm...amplitude) 700109XT Cleaner XT™ Rotational Thrombectomy System 6F X 135cm...
  • C

    1778224561899_1778224561902.pdf

    Tài liệu · Bởi công ty cổ phần đam nông cấp cao Vào ngày 14:16 08-05-2026
    2.5.1.3 Working Area The length × width (L×W) of the handpiece working area is 9mm...×9mm; the error shall be ±2mm. 2.5.1.4 Connection ...
Hiển thị 1 - 50 of 692 kết quả.